mèo hoang
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mèo sống hoang dã, không có chủ: "mèo hoang" chỉ loài mèo không được con người nuôi dưỡng, sống tự do ngoài tự nhiên hoặc lang thang trong các khu đô thị.
- Người có tính cách tự do, khó kiểm soát (nghĩa bóng): Trong văn nói, "mèo hoang" đôi khi được dùng để chỉ người sống phóng túng, không chịu ràng buộc.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Con mèo hoang này thường xuyên lui tới vườn nhà tôi kiếm ăn. (Con mèo không chủ này thường vào vườn tôi tìm thức ăn.)
- Mèo hoang thường có khả năng sinh tồn tốt hơn mèo nhà. (Mèo sống hoang dã thích nghi với môi trường tự nhiên tốt hơn.)
Nghĩa bóng:
- Cô ấy là một cô mèo hoang, không ai có thể ràng buộc được. (Cô ấy là người sống tự do, không thích bị kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mèo hoang thành mèo nhà": chỉ sự thay đổi từ trạng thái hoang dã sang được thuần hóa, hoặc từ tính cách tự do sang cuộc sống ổn định.
- Sau khi kết hôn, anh ấy như mèo hoang thành mèo nhà, không còn đi chơi khuya nữa. (Anh ấy thay đổi từ phóng túng sang sống có trách nhiệm hơn.)
"bắt mèo hoang": hành động bắt những con mèo không chủ để triệt sản hoặc chăm sóc.
- Hội bảo vệ động vật thường tổ chức bắt mèo hoang để kiểm soát số lượng. (Họ bắt mèo lang thang để quản lý dân số.)
Biến thể và từ gần giống
Mèo rừng (danh từ): mèo sống trong rừng, hoang dã hơn mèo hoang ở đô thị.
- Mèo rừng có bộ lông dày hơn để chịu lạnh. (Mèo rừng thích nghi với khí hậu khắc nghiệt.)
Mèo thả rông (danh từ): mèo nhà nhưng được nuôi thả tự do, không bị nhốt.
- Mèo thả rông dễ gặp nguy hiểm hơn mèo nuôi trong nhà. (Mèo thả rông có nguy cơ tai nạn cao.)
Từ đồng nghĩa
- Mèo hoang dã: mèo sống ngoài tự nhiên.
- Mèo vô chủ: mèo không có người nuôi.
- Mèo lang thang: mèo đi lại tự do, không có nơi ở cố định.
Thành ngữ liên quan
- Mèo hoang cắn nhau: chỉ sự xung đột giữa những người có tính cách mạnh mẽ, khó bảo.
- Hai tên đó như mèo hoang cắn nhau, không ai chịu nhường ai. (Họ tranh cãi gay gắt, không bên nào nhượng bộ.)